Giáo Viên

Posted by on

Phân công lịch giảng dạy cho giáo viên Trường THCS Nguyễn Huệ

Stt Giáo viên dạy Môn học Tên lớp Tg Điểm M Điểm 15′ Điểm 45′ Điểm HK
1 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 6A 44 1 1 1 1
2 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 6B 44 1 1 1 1
3 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 6C 45 1 1 1 1
4 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 6D 44 1 1 1 1
5 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 7A 44 1 1 1 1
6 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 7B 45 1 1 1 1
7 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 7C 45 1 1 1 1
8 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 7D 45 1 1 1 1
9 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 8A 41 1 1 1 1
10 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 8B 44 1 1 1 1
11 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 8C 45 1 1 1 1
12 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 8D 44 1 1 1 1
13 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 9A 36 1 1 1 1
14 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 9B 38 1 1 1 1
15 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 9C 42 1 1 1 1
16 Nguyễn Chính Việt Âm nhạc 9D 36 1 1 1 1
17 Nguyễn Quang Như Công nghệ 6A 44 1 2 2 1
18 Nguyễn Quang Như Công nghệ 6B 44 1 2 2 1
19 Nguyễn Thị Khơi Công nghệ 6C 45 1 2 2 1
20 Nguyễn Thị Khơi Công nghệ 6D 44 1 2 2 1
21 Lương Thị Bông Công nghệ 7A 44 1 1 1 1
22 Lương Thị Bông Công nghệ 7B 45 1 1 1 1
23 Nguyễn Thị Duyến Công nghệ 7C 45 1 1 1 1
24 Nguyễn Thị Duyến Công nghệ 7D 45 1 1 1 1
25 Đặng Thị Lan Công nghệ 8A 41 1 2 1 1
26 Nguyễn Tiến Trung Công nghệ 8B 44 1 2 1 1
27 Đặng Thị Lan Công nghệ 8C 45 1 2 1 1
28 Đặng Thị Lan Công nghệ 8D 44 1 2 1 1
29 Nguyễn Tiến Trung Công nghệ 9A 36 1 2 1 1
30 Nguyễn Tiến Trung Công nghệ 9B 38 1 2 1 1
31 Nguyễn Tiến Trung Công nghệ 9C 42 1 2 1 1
32 Nguyễn Tiến Trung Công nghệ 9D 36 1 2 1 1
33 Vũ Thị Hường Địa lí 6A 44 1 1 1 1
34 Vũ Thị Hường Địa lí 6B 44 1 1 1 1
35 Vũ Thị Hường Địa lí 6C 45 1 1 1 1
36 Vũ Thị Hường Địa lí 6D 44 1 1 1 1
37 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 7A 44 1 2 1 1
38 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 7B 45 1 2 1 1
39 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 7C 45 1 2 1 1
40 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 7D 45 1 2 1 1
41 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 8A 41 1 1 1 1
42 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 8B 44 1 1 1 1
43 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 8C 45 1 1 1 1
44 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 8D 44 1 1 1 1
45 Vũ Thị Hường Địa lí 9A 36 1 2 1 1
46 Vũ Thị Hường Địa lí 9B 38 1 2 1 1
47 Vũ Thị Hường Địa lí 9C 42 1 2 1 1
48 Nguyễn Văn Khanh Địa lí 9D 36 1 2 1 1
49 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 6A 44
50 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 6B 44
51 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 6C 45
52 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 6D 44
53 Vũ Văn Thạo Gdcd 7A 44
54 Vũ Văn Thạo Gdcd 7B 45
55 Vũ Văn Thạo Gdcd 7C 45
56 Vũ Văn Thạo Gdcd 7D 45
57 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 8A 41
58 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 8B 44
59 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 8C 45
60 Đinh Thị Hoài Vân Gdcd 8D 44
61 Vũ Văn Thạo Gdcd 9A 36
62 Vũ Văn Thạo Gdcd 9B 38
63 Vũ Văn Thạo Gdcd 9C 42
64 Vũ Văn Thạo Gdcd 9D 36
65 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 8A 41 1 2 3 1
66 Lương Thị Bông Hóa học 8B 44 1 2 3 1
67 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 8C 45 1 2 3 1
68 Lương Thị Bông Hóa học 8D 44 1 2 3 1
69 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 9A 36 1 2 3 1
70 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 9B 38 1 2 3 1
71 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 9C 42 1 2 3 1
72 Nguyễn Thị Khơi Hóa học 9D 36 1 2 3 1
73 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 6A 44 1 1 1 1
74 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 6B 44 1 1 1 1
75 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 6C 45 1 1 1 1
76 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 6D 44 1 1 1 1
77 Nguyễn Thị Minh Hồng Lịch sử 7A 44 1 2 1 1
78 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 7B 45 1 2 1 1
79 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 7C 45 1 2 1 1
80 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 7D 45 1 2 1 1
81 Nguyễn Thị Minh Hồng Lịch sử 8A 41 1 2 1 1
82 Nguyễn Thị Minh Hồng Lịch sử 8B 44 1 2 1 1
83 Nguyễn Thị Minh Hồng Lịch sử 8C 45 1 2 1 1
84 Nguyễn Thị Minh Hồng Lịch sử 8D 44 1 2 1 1
85 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 9A 36 1 1 1 1
86 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 9B 38 1 1 1 1
87 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 9C 42 1 1 1 1
88 Nguyễn Thu Thảo Lịch sử 9D 36 1 1 1 1
89 Trần Trung Thành Mĩ thuật 6A 44 1 1 1 1
90 Trần Trung Thành Mĩ thuật 6B 44 1 1 1 1
91 Trần Trung Thành Mĩ thuật 6C 45 1 1 1 1
92 Trần Trung Thành Mĩ thuật 6D 44 1 1 1 1
93 Trần Trung Thành Mĩ thuật 7A 44 1 1 1 1
94 Trần Trung Thành Mĩ thuật 7B 45 1 1 1 1
95 Trần Trung Thành Mĩ thuật 7C 45 1 1 1 1
96 Trần Trung Thành Mĩ thuật 7D 45 1 1 1 1
97 Trần Trung Thành Mĩ thuật 8A 41 1 1 1 1
98 Trần Trung Thành Mĩ thuật 8B 44 1 1 1 1
99 Trần Trung Thành Mĩ thuật 8C 45 1 1 1 1
100 Trần Trung Thành Mĩ thuật 8D 44 1 1 1 1
101 Trần Trung Thành Mĩ thuật 9A 36 1 1 1 1
102 Trần Trung Thành Mĩ thuật 9B 38 1 1 1 1
103 Trần Trung Thành Mĩ thuật 9C 42 1 1 1 1
104 Trần Trung Thành Mĩ thuật 9D 36 1 1 1 1
105 Nguyễn Quang Như Ngoại ngữ 6A 44 2 2 2 1
106 Nguyễn Quang Như Ngoại ngữ 6B 44 2 2 2 1
107 Nguyễn Quang Như Ngoại ngữ 6C 45 2 2 2 1
108 Nguyễn Quang Như Ngoại ngữ 6D 44 2 2 2 1
109 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 7A 44 2 2 2 1
110 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 7B 45 2 2 2 1
111 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 7C 45 2 2 2 1
112 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 7D 45 2 2 2 1
113 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 8A 41 2 2 2 1
114 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 8B 44 2 2 2 1
115 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 8C 45 2 2 2 1
116 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 8D 44 2 2 2 1
117 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 9A 36 2 2 2 1
118 Nguyễn Thu Huyền Ngoại ngữ 9B 38 2 2 2 1
119 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 9C 42 2 2 2 1
120 Hoàng Văn Tùng Ngoại ngữ 9D 36 2 2 2 1
121 Chu Thị Ánh Nguyệt Ngữ văn 6A 44 2 4 5 1
122 Phạm Thị Sen Ngữ văn 6B 44 2 4 5 1
123 Chu Thị Ánh Nguyệt Ngữ văn 6C 45 2 4 5 1
124 Phạm Thị Sen Ngữ văn 6D 44 2 4 5 1
125 Bùi Thị Hường Ngữ văn 7A 44 2 4 3 1
126 Nguyễn Thị Huyền Ngữ văn 7B 45 2 4 3 1
127 Bùi Thị Hường Ngữ văn 7C 45 2 4 3 1
128 Vũ Thị Hường Ngữ văn 7D 45 2 4 3 1
129 Nguyễn Thị Huyền Ngữ văn 8A 41 2 4 5 1
130 Chu Thị Ánh Nguyệt Ngữ văn 8B 44 2 4 5 1
131 Nguyễn Thị Huyền Ngữ văn 8C 45 2 4 5 1
132 Đỗ Thị Thu Hà Ngữ văn 8D 44 2 4 5 1
133 Phạm Thị Sen Ngữ văn 9A 36 2 4 6 1
134 Đỗ Thị Thu Hà Ngữ văn 9B 38 2 4 6 1
135 Đỗ Thị Thu Hà Ngữ văn 9C 42 2 4 6 1
136 Bùi Thị Hường Ngữ văn 9D 36 2 4 6 1
137 Đỗ Thạch Tuyến Sinh học 6A 44 1 3 1 1
138 Đỗ Thạch Tuyến Sinh học 6B 44 1 3 1 1
139 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 6C 45 1 3 1 1
140 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 6D 44 1 3 1 1
141 Lương Thị Bông Sinh học 7A 44 1 3 1 1
142 Lương Thị Bông Sinh học 7B 45 1 3 1 1
143 Lương Thị Bông Sinh học 7C 45 1 3 1 1
144 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 7D 45 1 3 1 1
145 Lương Thị Bông Sinh học 8A 41 1 3 1 1
146 Lương Thị Bông Sinh học 8B 44 1 3 1 1
147 Lương Thị Bông Sinh học 8C 45 1 3 1 1
148 Lương Thị Bông Sinh học 8D 44 1 3 1 1
149 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 9A 36 1 3 1 1
150 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 9B 38 1 3 1 1
151 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 9C 42 1 3 1 1
152 Nguyễn Thị Duyến Sinh học 9D 36 1 3 1 1
153 Mai Xuân Thủy Thể dục 6A 44 1 2 3 1
154 Mai Xuân Thủy Thể dục 6B 44 1 2 3 1
155 Mai Xuân Thủy Thể dục 6C 45 1 2 3 1
156 Mai Xuân Thủy Thể dục 6D 44 1 2 3 1
157 Vũ Hồng Thái Thể dục 7A 44 1 2 3 1
158 Vũ Hồng Thái Thể dục 7B 45 1 2 3 1
159 Vũ Hồng Thái Thể dục 7C 45 1 2 3 1
160 Vũ Hồng Thái Thể dục 7D 45 1 2 3 1
161 Vũ Hồng Thái Thể dục 8A 41 1 2 3 1
162 Vũ Hồng Thái Thể dục 8B 44 1 2 3 1
163 Vũ Hồng Thái Thể dục 8C 45 1 2 3 1
164 Vũ Hồng Thái Thể dục 8D 44 1 2 3 1
165 Mai Xuân Thủy Thể dục 9A 36 1 2 3 1
166 Mai Xuân Thủy Thể dục 9B 38 1 2 3 1
167 Mai Xuân Thủy Thể dục 9C 42 1 2 3 1
168 Mai Xuân Thủy Thể dục 9D 36 1 2 3 1
169 Nguyễn Thị Thanh Huyền Toán 6A 44 2 4 3 1
170 Hà Thị Thu Huyền Toán 6B 44 2 4 3 1
171 Hà Thị Thu Huyền Toán 6C 45 2 4 3 1
172 Đỗ Thị Thu Trang Toán 6D 44 2 4 3 1
173 Nguyễn Thị Thanh Huyền Toán 7A 44 2 4 3 1
174 Nguyễn Tiến Trung Toán 7B 45 2 4 3 1
175 Lê Thanh Hải Toán 7C 45 2 4 3 1
176 Nguyễn Thị Thanh Huyền Toán 7D 45 2 4 3 1
177 Vũ Thị Hồng Xuân Toán 8A 41 2 4 3 1
178 Lê Hoàng Vân Toán 8B 44 2 4 3 1
179 Vũ Thị Hồng Xuân Toán 8C 45 2 4 3 1
180 Hà Thị Thu Huyền Toán 8D 44 2 4 3 1
181 Phạm Văn Cát Toán 9A 36 2 4 3 1
182 Lê Hoàng Vân Toán 9B 38 2 4 3 1
183 Phạm Văn Cát Toán 9C 42 2 4 3 1
184 Lê Hoàng Vân Toán 9D 36 2 4 3 1
185 Vũ Thị Hồng Xuân Vật lí 6A 44 1 2 2 1
186 Vũ Thị Hồng Xuân Vật lí 6B 44 1 2 2 1
187 Vũ Thị Hồng Xuân Vật lí 6C 45 1 2 2 1
188 Vũ Thị Hồng Xuân Vật lí 6D 44 1 2 2 1
189 Đặng Thị Lan Vật lí 7A 44 1 1 2 1
190 Đặng Thị Lan Vật lí 7B 45 1 1 2 1
191 Đặng Thị Lan Vật lí 7C 45 1 1 2 1
192 Đặng Thị Lan Vật lí 7D 45 1 1 2 1
193 Nguyễn Tiến Trung Vật lí 8A 41 1 2 2 1
194 Nguyễn Tiến Trung Vật lí 8B 44 1 2 2 1
195 Nguyễn Tiến Trung Vật lí 8C 45 1 2 2 1
196 Nguyễn Tiến Trung Vật lí 8D 44 1 2 2 1
197 Đặng Thị Lan Vật lí 9A 36 1 2 2 1
198 Đặng Thị Lan Vật lí 9B 38 1 2 2 1
199 Đặng Thị Lan Vật lí 9C 42 1 2 2 1
200 Đặng Thị Lan Vật lí 9D 36 1 2 2 1